Tính năng #05 · Dinh dưỡng khoa học

Dinh dưỡng cá nhân hoá

AAFCO standard. Calo target theo bé. Brand curated bởi BS Thú y.

5 phút đọc · Đội ngũ BSTY Mon Min Pet

Khoảng cách

Người Việt yêu pet — nhưng chưa quen chuẩn dinh dưỡng

Khảo sát của Mon Min Pet 2025 trên 500 chủ nuôi HCM: 72% không biết AAFCO là gì, 58% cho pet ăn cơm trộn thịt như người, 31% chỉ cho ăn thịt hoặc chỉ cho ăn hạt khô loại rẻ nhất Co.opmart. Hậu quả: bệnh tiêu hoá, béo phì, suy giảm chức năng thận trung niên.

Vấn đề không phải chủ nuôi không yêu — vấn đề là không có hướng dẫn rõ ràng và phù hợp với điều kiện Việt Nam.

AAFCO là gì

Hiệp hội Kiểm soát Thức ăn Hoa Kỳ — tiêu chuẩn vàng

AAFCO (Association of American Feed Control Officials) thiết lập "Nutrient Profiles" — yêu cầu dinh dưỡng tối thiểu cho từng giai đoạn pet: growth (puppy/kitten), maintenance (adult), all life stages, reproduction.

Một brand thức ăn thật sự an toàn sẽ ghi rõ trên bao bì: "Formulated to meet the nutritional levels established by the AAFCO Dog/Cat Food Nutrient Profiles for [life stage]". Bao bì không có dòng này = không có bằng chứng dinh dưỡng đủ.

Cách VowVet phân tích cho bé

Bốn lớp phân tích trước mỗi gợi ý khẩu phần

  • 1. Nhu cầu năng lượng riêng của bé

    Không có con số chung cho mọi bé. VowVet tính riêng theo loài, cân nặng, tuổi, mức vận động và thể trạng — hai bé cùng cân mà khác tuổi hoặc khác mức vận động sẽ ra hai con số khác nhau.

  • 2. Điều chỉnh theo tình trạng thật

    Bé đang lớn, bé đã triệt sản, bé cần giảm cân, bé vận động nhiều — mỗi tình trạng kéo con số đi một hướng. Cập nhật hồ sơ là khẩu phần đổi theo, không phải tính lại từ đầu.

  • 3. Cân đối dưỡng chất theo chuẩn

    Đạm, béo, tinh bột được cân theo loài và giai đoạn sống, bám ngưỡng tối thiểu của AAFCO — mèo là loài ăn thịt bắt buộc nên khác chó, không dùng chung một tỉ lệ.

  • 4. Lọc dị ứng cá nhân

    Bé từng check-in 'tiêu chảy sau khi ăn X' → VowVet ghi X vào danh sách dị ứng riêng của bé, và catalog tự bỏ mọi thương hiệu có X.

Brand curated

100+ thương hiệu — Mon Min Pet recommended được đánh dấu

Catalog VowVet có hơn 100 brand thức ăn đang bán tại Việt Nam (Royal Canin, Hill's, Orijen, Acana, Wellness, Taste of the Wild, Pedigree, Whiskas, các brand local như VinaPet, Tu Cana...). Mỗi brand được tag rõ: species, life stage, protein source, có AAFCO statement không, mon-min-recommended hay không.

Brand có dấu 🌟 Mon Min Pet recommended = Đội ngũ BSTY Mon Min Pet đã review và đảm bảo chất lượng cho điều kiện Việt Nam (giá hợp lý, dễ mua, không có thành phần gây dị ứng phổ biến cho pet Việt).

"

Hạt khô không có công thức AAFCO — không khác gì cho bé ăn ngẫu nhiên. Đó là cảm tính, không phải dinh dưỡng.

— BSTY Mon Min Pet

Forbidden foods

DB cập nhật cho thị trường Việt

VowVet tích hợp DB forbidden foods riêng cho pet Việt Nam: chocolate, hành tỏi, nho (chó), cá sống (mèo), xương gà nấu chín, măng cụt, bơ. Khi bạn log meal có chứa item này, hệ thống cảnh báo tức thì + đề xuất triage urgency.

BSTY gợi ý

3 bổ sung nền tảng đội ngũ BSTY Mon Min Pet tin dùng

Thức ăn đạt chuẩn AAFCO lo phần dinh dưỡng nền. Với bé có nhu cầu riêng — đường ruột nhạy cảm, da lông xỉn, tuổi trung niên — đội ngũ BSTY Mon Min Pet thường gợi ý thêm bổ sung từ Fera (dòng bổ sung Mỹ, công thức rõ thành phần). Đây là sản phẩm hỗ trợ, không thay thế việc khám thú y.

  • Fera Probiotics + Prebiotics — hệ tiêu hoá

    Men vi sinh kèm chất xơ prebiotic, hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột — hợp bé hay rối loạn tiêu hoá khi đổi thức ăn. Xem trên Mon Min Pet ↗

  • Fera Fish Oil — da, lông & khớp

    Dầu cá giàu Omega-3 (EPA/DHA), hỗ trợ da lông mượt cùng sức khoẻ khớp và tim mạch. Xem trên Mon Min Pet ↗

  • Fera Wellness Blend — đa vi chất hằng ngày

    Hỗn hợp vitamin–khoáng tổng hợp bổ trợ khẩu phần hằng ngày, phù hợp bé ăn home-cook hoặc cần thêm vi chất. Xem trên Mon Min Pet ↗

Thử ngay, không cần tài khoản

Bé nhà bạn cần bao nhiêu mỗi ngày?

Chọn hồ sơ gần giống bé nhất để xem ngay con số. VowVet tính theo chuẩn AAFCO/WSAVA dựa trên loài, cân nặng, tuổi, mức vận động và thể trạng của bé.

Nhu cầu mỗi ngày

281 kcal / ngày

Tính cho: chó · 5kg · trưởng thành · ít vận động

Nhu cầu mỗi ngày

317 kcal / ngày

Tính cho: mèo · 4kg · trưởng thành · vận động vừa

Nhu cầu mỗi ngày

1456 kcal / ngày

Tính cho: chó · 20kg · trưởng thành · năng động

Đây là điểm khởi đầu theo chuẩn AAFCO/WSAVA, không phải chỉ định y khoa. Hãy theo dõi cân nặng của bé hằng tuần và hỏi bác sĩ thú y trước khi đổi khẩu phần.

Muốn biết vì sao ra con số này? Nhắn đội ngũ VowVet

Tính cho bé nhà bạn

Sẵn sàng dùng cho bé?

Xem catalog dinh dưỡng

Cài đặt 30 giây · Miễn phí trọn đời gói cơ bản · Hỗ trợ tiếng Việt 24/7.

Xem catalog dinh dưỡng